Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

(một loại bệnh)

Âm Hán Việt

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 痞 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

痞 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh) + 否 (Phủ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nạch chỉ bệnh tật, toàn chữ chỉ bệnh đầy bụng, tức ngực (dyspepsia).

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Chữ này thường làm danh từ chỉ kẻ lưu manh hoặc tính từ chỉ hành vi vô lại.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: bĩ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bỉ": bệnh (疒) không (否 — biểu âm: phủ định) thông — 痞 là bệnh đầy trướng, và bóng là đứa 'không ra gì'.

Gương Hán-Việt

痞 xuất hiện trong 痞子 (bỉ tử — đứa lưu manh), 地痞 (địa bỉ — du côn địa phương), 痞块 (bỉ khối — khối tức ngực).

Mở khoá kiến thức

Biết 痞 mở khoá 地痞 (du côn địa phương), 痞子 (kẻ lưu manh), 流氓痞棍 (bọn du thủ du thực).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

痞 seal 1
Tiểu triện
痞 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 痞 là chữ hình thanh: 疒 (bệnh) biểu nghĩa, 否 biểu âm. Nghĩa y học: bệnh đầy trướng bụng (dyspepsia), nhiễm trùng lách. Nghĩa bóng (hiện đại): kẻ lưu manh, du côn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是个地痞,整天游荡。tā shì gè dìpǐ, zhěngtiān yóudàng. thanh 1

    Anh ta là đứa du côn địa phương, cả ngày lang thang.

  • 中医认为痞块是气血不通的表现。Zhōngyī rènwéi pǐkuài shì qì xuè bù tōng de biǎoxiàn. thanh 1

    Đông y cho rằng khối tức ngực là biểu hiện của khí huyết không thông.

  • 这个痞子油嘴滑舌,不可信任。zhège pǐzi yóuzuǐ huáshé, bù kě xìnrèn. thanh 4

    Đứa lưu manh này miệng lưỡi trơn tru, không thể tin tưởng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 疒 và cùng âm pí, đều liên quan đến bệnh

  • là thành phần biểu âm bên trong

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.