Từ vựng tiếng Trung
póu

Nghĩa tiếng Việt

tụ lại

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

裒 là chữ độc thể, không có cấu trúc hình thanh rõ ràng trong dữ liệu hiện có. Nghĩa gốc là tụ lại, gom lại, hoặc chỉ kiểu áo rộng tay cổ. Chữ tự thân mang nghĩa.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bâu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bâu": hình ảnh vạt áo rộng (裒) dùng để gom nhặt, thu góp — như người vén vạt áo hứng lấy tất cả.

Gương Hán-Việt

bâu tập (裒集 — thu thập, biên soạn trong văn ngôn)

Mở khoá kiến thức

Biết 裒 mở khoá: 裒集 (bâu tập — thu thập), 裒多益寡 (san sẻ từ nhiều bù cho ít — thành ngữ cổ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

裒 liushutong 1
Lục thư thông

Không có glyph origin chi tiết từ Wiktionary cho 裒. Dựa vào cấu trúc chữ, 裒 có liên quan đến áo vải (bộ 衣 biến thể) và ý nghĩa tụ họp, thu thập. Chưa có nguồn học thuật chi tiết cho chữ này.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 裒集诸家之说,编成一书。póují zhūjiā zhī shuō, biānchéng yī shū. thanh 2

    Thu thập quan điểm của nhiều nhà, biên soạn thành một cuốn sách.

  • 裒多益寡,称物平施。póu duō yì guǎ, chēng wù píng shī. thanh 2

    Lấy chỗ thừa bù chỗ thiếu, phân phối công bằng.

  • 此书裒辑历代诗文。cǐ shū póují lìdài shīwén. thanh 3

    Cuốn sách này thu thập thơ văn qua các triều đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có bộ 衣 và hình dạng tương tự, nhưng 衰 nghĩa là suy tàn, yếu đi

  • cùng âm póu nhưng 剖 nghĩa là mổ, cắt đôi — khác hoàn toàn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.