Nghĩa tiếng Việt
boron, B
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
硼 là chữ hình thanh (ls=psc): 石 (thạch, biểu nghĩa: khoáng vật) + 朋 (bằng, biểu âm). Chữ tạo muộn, là tên phiên âm cho nguyên tố Boron (B, số hiệu 5) trong hệ thống danh pháp hóa học Trung Quốc.
Hán-Việt: bằng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bằng": khoáng (石) phát âm theo 朋 (bằng) — bằng là boron (B), nguyên tố phiên âm theo chữ Hán.
Gương Hán-Việt
bằng trong "bằng sa" (硼砂 — borax/hàn the), "bằng toan" (硼酸 — axit boric)
Mở khoá kiến thức
Biết 硼 (bằng) mở khoá "硼砂" (hàn the/borax) và "硼酸" (axit boric) — nhóm chữ hóa học bộ 石.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 硼 là chữ hình thanh: 石 (khoáng vật, biểu nghĩa) + 朋 (bằng, biểu âm, không có âm cổ đại). Chữ tạo muộn để phiên âm tên nguyên tố Boron trong hóa học hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 硼是一种非金属元素。
Boron là một nguyên tố phi kim.
- 硼砂常用于洗涤和医疗。
Hàn the thường dùng trong tẩy rửa và y tế.
- 硼酸有消毒杀菌的功效。
Axit boric có tác dụng khử trùng, diệt khuẩn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.