Nghĩa tiếng Việt
phần thưởng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
頒 = 分 (Phân, biểu âm) + 頁 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu người); chữ hình thanh. Bộ 頁 (đầu) gợi hành động cúi đầu tiếp nhận từ trên xuống, thể hiện việc ban phát từ bề trên. 分 cung cấp âm đọc gần với bān.
Hán-Việt: ban
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ban": 頁 (đầu, biểu nghĩa: cúi đầu đón) + 分 (biểu âm) — hình dung vua ban (頒) chiếu chỉ, quần thần cúi đầu (頁) tiếp nhận.
Gương Hán-Việt
ban — xuất hiện trong "ban bố" (頒布), "ban hành" (頒行), "ban thưởng" (頒獎) — đều mang nghĩa trao từ trên xuống
Mở khoá kiến thức
Biết 頒 mở khoá 頒布 (ban bố), 頒獎 (ban thưởng), 頒發 (ban hành giấy tờ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
頒 là chữ hình thanh: 頁 (đầu người) cho nghĩa ban phát từ trên xuống, 分 cho âm. Nghĩa gốc là ban phát, trao tặng — như người cầm quyền trao vật cho người dưới (cúi đầu đón nhận). Mở rộng sang nghĩa công bố, ban hành (như ban hành luật, chính sách). Tiểu triện đã có dạng này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 政府頒布新法令。
Chính phủ ban bố sắc lệnh mới.
- 校長頒發優秀學生獎狀。
Hiệu trưởng trao bằng khen cho học sinh xuất sắc.
- 頒獎典禮隆重舉行。
Lễ trao giải được tổ chức long trọng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.