Nghĩa tiếng Việt
què chân, thọt chân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
跛 là chữ hình thanh: bộ 足 (túc, biểu nghĩa: chân) + 皮 (bì, biểu âm, gợi đọc bǒ). Chữ chỉ trạng thái chân bị khuyết tật — đi khập khiễng, thọt chân.
Hán-Việt: bả
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bả": bộ 足 (chân) + 皮 (bì = da) — chân "bả" lết da, đi khập khiễng vì thọt.
Gương Hán-Việt
跛 trong 跛行 (bả hành — đi khập khiễng), 跛足 (bả túc — chân thọt)
Mở khoá kiến thức
Biết 跛 mở khoá 跛行 (đi khập khiễng), 跛足 (chân thọt), từ ghép hay gặp khi miêu tả thể chất.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 跛 là chữ hình thanh: bộ 足 (túc) biểu nghĩa chỉ chân, 皮 (bì) biểu âm. Chữ chỉ tật thọt chân — chân không đều, đi khập khiễng. Từ ghép 跛足 hoặc 跛行 mô tả dáng đi này. Cách đọc bả trong Hán-Việt phản ánh âm trung cổ bǒ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 老人受伤后走路有些跛。
Sau khi bị thương, ông cụ đi có phần khập khiễng.
- 那匹马跛行,无法参赛。
Con ngựa đó đi khập khiễng, không thể thi đấu.
- 他天生跛足,但从不放弃。
Anh ấy bẩm sinh bị thọt chân nhưng không bao giờ bỏ cuộc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.