Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Yttri

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

釔 là chữ Hán tạo ra để phiên âm tên nguyên tố Yttrium (Y, nguyên tử số 39). Bộ 金 (kim) biểu nghĩa (kim loại), kết hợp với âm 乙 (ất) biểu âm — đây là chữ hình thanh hiện đại. Chưa có lsCodes trong anchor.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ất": chữ 金 (kim loại) + 乙 (ất) — nhớ Yttrium là kim loại đất hiếm, ký hiệu Y, đọc âm Ất.

Gương Hán-Việt

"ất" — âm phiên âm Yttrium; bộ 金 xác nhận đây là kim loại

Mở khoá kiến thức

Biết 釔 mở khoá nhóm chữ nguyên tố hóa học có bộ 金: 铱 (i-ri), 铷 (ru-bi), 钇 (yttrium giản thể).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

釔 (yǐ) là chữ Hán hiện đại được tạo ra để ghi tên nguyên tố Yttrium, phát hiện năm 1794. Bộ 金 (kim loại) + âm 乙 (ất, yǐ) → chữ hình thanh chỉ kim loại đất hiếm Y. Tên Yttrium xuất phát từ làng Ytterby, Thụy Điển. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 釔是一種稀土元素。Yǐ shì yī zhǒng xītǔ yuánsù. thanh 3

    Yttrium là một nguyên tố đất hiếm.

  • 釔的原子序數為三十九。Yǐ de yuánzǐ xùshù wèi sānshíjiǔ. thanh 3

    Yttrium có số nguyên tử là 39.

  • 釔鋁石榴石用於雷射。Yǐ lǚ shíliúshí yòng yú léishè. thanh 3

    YAG (thạch lựu nhôm yttrium) dùng trong laser.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 釔 — cùng chỉ Yttrium

  • cùng âm yǐ, là thành phần biểu âm trong 釔

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.