Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

áy náy, lo lắng

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

悒 có bộ 忄(心, tâm/lòng) — biểu nghĩa cảm xúc. Wiktionary không ghi cấu trúc hình thanh/hội ý rõ ràng. Hình thức có thể gồm 忄(biểu nghĩa: tâm trạng) và một thành phần bên phải biểu âm, nhưng chưa xác nhận học thuật cụ thể.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ấp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ấp": trái tim (忄) bị ấp ủ lo âu — nỗi sầu u uất không thoát ra được.

Gương Hán-Việt

悒 trong 悒郁 (ấp uất: ưu uất, u sầu), 忧悒 (ưu ấp: lo âu, sầu muộn).

Mở khoá kiến thức

Biết 悒 (ấp) mở khoá từ cổ văn chỉ tâm trạng sầu muộn: 悒郁, 悒悒不乐, 忧悒.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

悒 seal 1
Tiểu triện

悒 nghĩa là lo âu, sầu não, không vui. Wiktionary ghi nhận âm đọc và nghĩa nhưng không có glyph-origin cụ thể. Tiểu triện có dạng chữ này. Dùng chủ yếu trong văn học cổ điển qua các từ như 悒悒 (lo lắng kéo dài), 悒郁 (âu sầu, ưu uất), 忧悒 (lo buồn). Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc chữ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他心中悒郁,独自在室内踱步。tā xīnzhōng yì yù, dúzì zài shìnèi duóbù. thanh 1

    Lòng anh ấy ưu sầu, một mình đi đi lại lại trong phòng.

  • 悒悒不乐,终日闷闷。yì yì bù lè, zhōng rì mènmèn. thanh 4

    Âu sầu không vui, suốt ngày buồn bã.

  • 忧悒之情,难以言表。yōu yì zhī qíng, nán yǐ yán biǎo. thanh 1

    Nỗi lo âu sầu muộn khó mà diễn tả thành lời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yì, 抑 có bộ 扌 (tay) nghĩa kìm nén

  • hình dạng gần, 邑 nghĩa làng/ấp địa phương

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.