Từ vựng tiếng Trung
ǎo

Nghĩa tiếng Việt

áo ngắn, áo bông

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

袄 là chữ hình thanh: 衣/衤 (Y, biểu nghĩa: quần áo) + phần biểu âm. Chữ chỉ áo bông, áo có lót bông — loại áo ấm truyền thống.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: áo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "áo": bộ 衣 (y - quần áo) + âm "áo" — 袄 chính là chiếc áo (Hán-Việt trùng khớp với tiếng Việt "áo").

Gương Hán-Việt

"áo" chính là từ tiếng Việt thông dụng nhất — Hán-Việt 袄 = "áo" trùng hoàn toàn với tiếng Việt thuần

Mở khoá kiến thức

Biết 袄 mở khoá: 棉袄 (áo bông), 皮袄 (áo da lông), 小袄 (áo ngắn lót bông).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chưa có nguồn Wiktionary đầy đủ cho 袄 (dạng giản thể). Wiktionary ghi nhận đây là biến thể của 襖 (phồn thể). 衣/衤 (y) biểu nghĩa chỉ quần áo; phần còn lại cho âm đọc ǎo. Chữ chỉ áo bông có lót — áo ấm truyền thống Trung Hoa. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 冬天她穿着一件厚棉袄。Dōngtiān tā chuān zhe yī jiàn hòu miánǎo. thanh 1

    Mùa đông cô ấy mặc một chiếc áo bông dày.

  • 爷爷有一件很暖和的皮袄。Yéye yǒu yī jiàn hěn nuǎnhuo de pí'ǎo. thanh 2

    Ông nội có một chiếc áo da lông rất ấm.

  • 她穿着红色的小棉袄,十分好看。Tā chuān zhe hóngsè de xiǎo miánǎo, shífēn hǎokàn. thanh 1

    Cô ấy mặc chiếc áo bông đỏ nhỏ, trông rất đẹp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 衣, 袍 (bào) là áo dài (truyền thống), còn 袄 là áo ngắn có lót bông

  • cùng bộ 衣, 褂 (quái) là áo khoác ngoài/áo trường bào

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.