Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yīng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: anh vũ 鸚鵡,鹦鹉)

Âm Hán Việt

anh

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 鹦 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
16 nét

鹦 là chữ hình thanh: 鳥 (Điểu, biểu nghĩa: chim) + 嬰 (Anh, biểu âm: trẻ sơ sinh). Chữ chỉ vẹt — loài chim biết bắt chước tiếng người, giống như trẻ sơ sinh học nói.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ và hầu như luôn kết hợp với chữ khác để chỉ loài chim vẹt.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: anh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "anh": chim (鳥 - điểu) học tiếng như em bé (嬰 - anh) — con vẹt 鹦 bắt chước tiếng người như trẻ sơ sinh học nói.

Gương Hán-Việt

"anh" trong "anh vũ" (鹦鹉 - con vẹt) — cách gọi tao nhã trong thơ văn Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 鹦 mở khoá: 鹦鹉 (con vẹt), 鹦鹉学舌 (thành ngữ: vẹt học nói — nhắc lại không suy nghĩ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh. 鳥 (điểu) biểu nghĩa chỉ chim; 嬰 (anh) cho âm đọc yīng. Vẹt (鹦鹉) là loài chim nổi tiếng vì bắt chước tiếng người — liên tưởng với 嬰 (trẻ sơ sinh) học nói là hình ảnh ghi nhớ thú vị dù không phải tự nguyên học thuật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 那只鹦鹉会说几句中文。Nà zhī yīngwǔ huì shuō jǐ jù zhōngwén. thanh 4

    Con vẹt đó biết nói vài câu tiếng Trung.

  • 他只会鹦鹉学舌,没有自己的见解。Tā zhǐ huì yīngwǔ xué shé, méiyǒu zìjǐ de jiànjiě. thanh 1

    Anh ta chỉ biết lặp lại như vẹt, không có ý kiến riêng.

  • 鹦鹉的羽毛五颜六色,十分美丽。Yīngwǔ de yǔmáo wǔyán liùsè, shífēn měilì. thanh 1

    Bộ lông của con vẹt đủ màu sắc, rất đẹp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chứa trong 鹦, 嬰 (anh) nghĩa là trẻ sơ sinh — biểu âm của 鹦

  • cùng bộ 鸟 và âm yīng tương tự, 鹰 (ưng) là chim ưng — hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.