Nghĩa tiếng Việt
(xem: anh vũ 鸚鵡,鹦鹉)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鹦 là chữ hình thanh: 鳥 (Điểu, biểu nghĩa: chim) + 嬰 (Anh, biểu âm: trẻ sơ sinh). Chữ chỉ vẹt — loài chim biết bắt chước tiếng người, giống như trẻ sơ sinh học nói.
Hán-Việt: anh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "anh": chim (鳥 - điểu) học tiếng như em bé (嬰 - anh) — con vẹt 鹦 bắt chước tiếng người như trẻ sơ sinh học nói.
Gương Hán-Việt
"anh" trong "anh vũ" (鹦鹉 - con vẹt) — cách gọi tao nhã trong thơ văn Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 鹦 mở khoá: 鹦鹉 (con vẹt), 鹦鹉学舌 (thành ngữ: vẹt học nói — nhắc lại không suy nghĩ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 鳥 (điểu) biểu nghĩa chỉ chim; 嬰 (anh) cho âm đọc yīng. Vẹt (鹦鹉) là loài chim nổi tiếng vì bắt chước tiếng người — liên tưởng với 嬰 (trẻ sơ sinh) học nói là hình ảnh ghi nhớ thú vị dù không phải tự nguyên học thuật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 那只鹦鹉会说几句中文。
Con vẹt đó biết nói vài câu tiếng Trung.
- 他只会鹦鹉学舌,没有自己的见解。
Anh ta chỉ biết lặp lại như vẹt, không có ý kiến riêng.
- 鹦鹉的羽毛五颜六色,十分美丽。
Bộ lông của con vẹt đủ màu sắc, rất đẹp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.