Từ vựng tiếng Trung
āi

Nghĩa tiếng Việt

bụi do gió thổi

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

埃 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 矣 (Hĩ, biểu âm); chữ hình thanh. Bụi đất (土) nhỏ li ti, âm đọc mượn từ 矣.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ai": đất (土) bụi mịn — hạt bụi nhỏ nhất, gợi sa mạc Ai Cập đầy cát bụi.

Gương Hán-Việt

ai trong "Ai Cập", "bụi ai"

Mở khoá kiến thức

Biết 埃 (Ai) mở khoá: 埃及 (Ai Cập), 尘埃 (bụi đất), 埃塞俄比亚 (Ethiopia).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

埃 là chữ hình thanh: bộ 土 (đất, biểu nghĩa) + 矣 (biểu âm). Nghĩa gốc là bụi đất nhỏ mịn. Hiện nay chủ yếu dùng để phiên âm tên nước Ai Cập (埃及) và các địa danh khác. Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 埃及是一个古老的文明。Āijí shì yīgè gǔlǎo de wénmíng. thanh 2

    Ai Cập là một nền văn minh cổ đại.

  • 尘埃落定了。Chén'āi luò dìng le. thanh 2

    Bụi đã lắng xuống (mọi việc đã xong).

  • 他去了埃及旅游。Tā qù le Āijí lǚyóu. thanh 1

    Anh ấy đã đến Ai Cập du lịch.

  • 金字塔在埃及。Jīnzìtǎ zài Āijí. thanh 1

    Kim tự tháp nằm ở Ai Cập.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin āi, 哀 nghĩa là buồn thương

  • cùng pinyin āi/ái, 挨 nghĩa là sát bên, chịu đựng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.