Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

臒 không có cây thành phần rõ ràng trong anchor. Từ bộ 肉 (nhục — thịt, cơ thể), chữ chỉ trạng thái gầy, thiếu thịt. Wiktionary ghi nhiều âm đọc: wò, yuè — cho thấy chữ có thể có nhiều nghĩa hoặc cách dùng. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ác": bộ 肉 (thịt) thiếu hụt — "ác" như thiếu "ác là", cơ thể 肉 gầy còm trơ xương, mỏng như tờ giấy.

Gương Hán-Việt

ác trong "tiêu ác" (gầy mòn, hao mòn)

Mở khoá kiến thức

Biết 臒 (ác) giúp đọc văn bản y học cổ và văn học miêu tả thể trạng sức khoẻ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

臒 thuộc bộ 肉 (thịt), chỉ trạng thái gầy, cơ thể thiếu thịt, ốm yếu. Wiktionary ghi âm đọc cổ (MC) là wò và yuè. Chữ hiếm gặp trong văn bản y học và văn học cổ điển mô tả thể trạng con người. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 长期患病使他变得臒瘦。chángqī huànbìng shǐ tā biàndé wò shòu. thanh 2

    Bệnh lâu ngày khiến anh ta trở nên gầy gò ốm yếu.

  • 臒瘦如柴,令人担心。wò shòu rú chái, lìng rén dānxīn. thanh 4

    Gầy trơ xương như củi, khiến người ta lo lắng.

  • 医书中用臒描述营养不良。yīshū zhōng yòng wò miáoshù yíngyǎng bùliáng. thanh 1

    Sách y học dùng 臒 để mô tả tình trạng suy dinh dưỡng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa gầy, nhưng 瘦 phổ biến hơn và dùng bộ 疒

  • cùng bộ 肉, nhưng nghĩa ngược lại — béo phì vs gầy

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.