Từ vựng tiếng Trung
ā

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố actini, Ac

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

锕 thuộc bộ 金 (kim loại). Là chữ tạo mới để ký hiệu nguyên tố hóa học actinium (Ac). Cấu trúc chi tiết chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: a

Mẹo nhớ

Hán-Việt "a": kim loại (金) phóng xạ "a" — 锕 (a) là ký hiệu Hán cho nguyên tố actinium, kim loại phóng xạ hiếm gặp trong thiên nhiên.

Gương Hán-Việt

Chữ thuần khoa học, ít xuất hiện trong Hán-Việt cổ điển

Mở khoá kiến thức

Biết 锕 giúp đọc bảng tuần hoàn tiếng Trung — 锕系元素 (a hệ nguyên tố) là dãy actinide trong hóa học hạt nhân.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

锕 là chữ tạo mới dùng để phiên âm nguyên tố hóa học actinium (Ac, số nguyên tử 89). Chữ thuộc bộ 金 (kim loại), thể hiện đây là kim loại phóng xạ. Không có phân tích nguồn gốc chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 锕是元素周期表中的放射性金属。Ā shì yuánsù zhōuqī biǎo zhōng de fàngshèxìng jīnshǔ. thanh 5

    Actini là kim loại phóng xạ trong bảng tuần hoàn.

  • 锕系元素都具有放射性。Ā xì yuánsù dōu jùyǒu fàngshèxìng. thanh 5

    Tất cả các nguyên tố dãy actinide đều có tính phóng xạ.

  • 锕在自然界中极为罕见。Ā zài zìrán jiè zhōng jí wéi hǎnjiàn. thanh 5

    Actini cực kỳ hiếm gặp trong tự nhiên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm ā, thường gặp hơn rất nhiều

  • cùng là kim loại phóng xạ trong bảng tuần hoàn tiếng Trung

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.