Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố actini, Ac
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
锕 thuộc bộ 金 (kim loại). Là chữ tạo mới để ký hiệu nguyên tố hóa học actinium (Ac). Cấu trúc chi tiết chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: a
Mẹo nhớ
Hán-Việt "a": kim loại (金) phóng xạ "a" — 锕 (a) là ký hiệu Hán cho nguyên tố actinium, kim loại phóng xạ hiếm gặp trong thiên nhiên.
Gương Hán-Việt
Chữ thuần khoa học, ít xuất hiện trong Hán-Việt cổ điển
Mở khoá kiến thức
Biết 锕 giúp đọc bảng tuần hoàn tiếng Trung — 锕系元素 (a hệ nguyên tố) là dãy actinide trong hóa học hạt nhân.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
锕 là chữ tạo mới dùng để phiên âm nguyên tố hóa học actinium (Ac, số nguyên tử 89). Chữ thuộc bộ 金 (kim loại), thể hiện đây là kim loại phóng xạ. Không có phân tích nguồn gốc chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 锕是元素周期表中的放射性金属。
Actini là kim loại phóng xạ trong bảng tuần hoàn.
- 锕系元素都具有放射性。
Tất cả các nguyên tố dãy actinide đều có tính phóng xạ.
- 锕在自然界中极为罕见。
Actini cực kỳ hiếm gặp trong tự nhiên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.