Từ vựng tiếng Trung
hēi*shǒu

Nghĩa tiếng Việt

Hắc thủ — bàn tay đen, kẻ chủ mưu ẩn sau bóng tối. Nghĩa bóng: thế lực ngầm, kẻ giật dây đứng sau âm mưu xấu.

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đen)

12 nét

Bộ: (tay)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

黑手 mang nghĩa ẩn dụ chỉ thế lực xấu ẩn náu; 幕后黑手 là cụm cố định phổ biến. Nghĩa đen 「bàn tay đen bẩn」 ít dùng trong văn viết.

Câu ví dụ

  • 警方正在追查幕后的黑手。Jǐngfāng zhèngzài zhuīchá mùhòu de hēishǒu. thanh 3

    Cảnh sát đang truy tìm bàn tay đen đứng sau hậu trường.

  • 这次事故背后有黑手在操控。Zhè cì shìgù bèihòu yǒu hēishǒu zài cāokòng. thanh 4

    Phía sau tai nạn lần này có kẻ chủ mưu đang thao túng.

  • 黑手党控制了当地的地下经济。Hēishǒudǎng kòngzhìle dāngdì de dìxià jīngjì. thanh 1

    Mafia đã kiểm soát nền kinh tế ngầm ở địa phương.

  • 揭露黑手需要勇气和证据。Jiēlù hēishǒu xūyào yǒngqì hé zhèngjù. thanh 1

    Phơi bày kẻ chủ mưu cần dũng khí và bằng chứng.

Kết hợp thường gặp

  • 幕后黑手mùhòu hēishǒu thanh 4

    kẻ chủ mưu đứng sau hậu trường

  • 黑手党hēishǒudǎng thanh 1

    mafia, băng đảng đen

  • 揭露黑手jiēlù hēishǒu thanh 1

    phơi bày kẻ chủ mưu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.