Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để miêu tả hải sản tươi sống hoặc các hình ảnh, tư liệu chân thực
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tiên hoạt
Từng chữ
- 鲜tiêncá tươi; sáng sủa; ngon lành
- 活hoạthoạt động
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để miêu tả thực phẩm tươi hoặc hình ảnh sinh động trong văn học, nghệ thuật.
Câu ví dụ
- 市场上的蔬菜很鲜活
Rau trên thị trường rất tươi
- 这个故事人物形象鲜活
Câu chuyện này nhân vật rất sinh động
- 保持食材的鲜活
Giữ nguyên độ tươi của nguyên liệu
- 他的回忆依然鲜活
Ký ức của anh ấy vẫn rất sinh động
Kết hợp thường gặp
- 鲜活的人物
nhân vật sinh động
- 鲜活的生命
cuộc sống tươi mới
- 保持鲜活
giữ độ tươi, sinh động
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.