Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gāo*sù
gōng*lù

Nghĩa tiếng Việt

đường cao tốc; xa lộ

Âm Hán Việt

cao tốc công lộ

4 chữ37 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cao)

10 nét

Bộ: (bước đi)

10 nét

Bộ: (số tám)

4 nét

Bộ: (chân)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ sau các động từ như 走 (đi), 修建 (xây dựng) hoặc làm định ngữ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cao tốc công lộ

Từng chữ

  • caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
  • tốcnhanh chóng; tốc độ
  • côngcân bằng; chung; cụ, ông; tước Công (to nhất trong 5 tước); con đực (ngược với: mẫu 母)
  • lộđường đi

Tầng từ vựng

高速公路 là danh từ chỉ đường cao tốc, thường viết tắt là 高速 trong khẩu ngữ. Là từ ghép Hán-Việt 'cao tốc công lộ'.

Câu ví dụ

  • 我们走高速公路去北京。Wǒmen zǒu gāosù gōnglù qù Běijīng. thanh 3
  • 高速公路上车很多。Gāosù gōnglù shàng chē hěn duō. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 上高速shàng gāosù thanh 4
  • 高速路口gāosù lùkǒu thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.