Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ高速公路 là danh từ chỉ đường cao tốc, thường viết tắt là 高速 trong khẩu ngữ. Là từ ghép Hán-Việt 'cao tốc công lộ'.
Câu ví dụ
- 我们走高速公路去北京。
- 高速公路上车很多。
Kết hợp thường gặp
- 上高速
- 高速路口
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.