Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuộc ngữ y khoa — tình trạng huyết áp tăng cao, cần điều trị.
Câu ví dụ
- 爷爷有高血压,要注意饮食
Ông bị tăng huyết áp, cần chú ý ăn uống
- 高血压是一种常见的慢性病
Tăng huyết áp là bệnh mạn tính phổ biến
- 医生建议他控制高血压
Bác sĩ khuyên anh ấy kiểm soát tăng huyết áp
Kết hợp thường gặp
- 高血压患者
người bị tăng huyết áp
- 血压计
máy đo huyết áp
- 控制血压
kiểm soát huyết áp
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.