Từ vựng tiếng Trung
gāo*xuè*yā

Nghĩa tiếng Việt

huyết áp cao, tăng huyết áp (ghép: 高=cao, 血=máu, 压=áp lực → áp lực máu cao)

3 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cao)

10 nét

Bộ: (máu)

6 nét

Bộ: (nhà xưởng)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thuộc ngữ y khoa — tình trạng huyết áp tăng cao, cần điều trị.

Câu ví dụ

  • 爷爷有高血压,要注意饮食Yéye yǒu gāoxuèyā, yào zhùyì yǐnshí thanh 2

    Ông bị tăng huyết áp, cần chú ý ăn uống

  • 高血压是一种常见的慢性病Gāoxuèyā shì yī zhǒng chángjiàn de mànxìngbìng thanh 1

    Tăng huyết áp là bệnh mạn tính phổ biến

  • 医生建议他控制高血压Yīshēng jiànyì tā kòngzhì gāoxuèyā thanh 1

    Bác sĩ khuyên anh ấy kiểm soát tăng huyết áp

Kết hợp thường gặp

  • 高血压患者gāoxuèyā huànzhě thanh 1

    người bị tăng huyết áp

  • 血压计xuèyājì thanh 4

    máy đo huyết áp

  • 控制血压kòngzhì xuèyā thanh 4

    kiểm soát huyết áp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.