Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để miêu tả tâm trạng, nhiệt huyết hoặc giá cả tăng cao nhanh chóng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cao trướng
Từng chữ
- 高caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
- 涨trướngphình ra, trương ra; tăng giá; nước dâng lên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMô tả sự gia tăng mạnh về cảm xúc hoặc giá cả.
Câu ví dụ
- 大家的热情高涨。
Nhiệt tình của mọi người đang sôi sục.
- 物价持续高涨。
Giá cả tăng vọt liên tục.
- 情绪高涨地讨论。
Thảo luận với tâm trạng hào hứng.
Kết hợp thường gặp
- 热情高涨
- 情绪高涨
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.