Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMô tả sự gia tăng mạnh về cảm xúc hoặc giá cả.
Câu ví dụ
- 大家的热情高涨。
Nhiệt tình của mọi người đang sôi sục.
- 物价持续高涨。
Giá cả tăng vọt liên tục.
- 情绪高涨地讨论。
Thảo luận với tâm trạng hào hứng.
Kết hợp thường gặp
- 热情高涨
- 情绪高涨
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.