Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ trong câu và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như rất, cực kỳ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cao hứng
Từng chữ
- 高caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
- 兴hứngthức dậy; hưng thịnh; dấy lên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTính từ chỉ cảm xúc vui vẻ. 高兴见到你 (vui được gặp bạn). Hán-Việt: 'ca hứng'.
Câu ví dụ
- 我很高兴
Tôi rất vui
- 见到你很高兴
Rất vui được gặp bạn
- 他很高兴
Anh ấy rất vui
- 大家都很高兴
Mọi người đều rất vui
Kết hợp thường gặp
- 很高兴
rất vui
- 高兴
vui, vui vẻ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.