Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, bảo mật — cần kiểm tra/xác minh.
Câu ví dụ
- 我们需要验证这个结果是否正确。
Chúng tôi cần kiểm tra kết quả này có đúng không.
- 实验验证了这个理论。
Thí nghiệm đã chứng minh lý thuyết này.
- 请验证您的身份信息。
Vui lòng xác minh thông tin cá nhân của bạn.
- 这个方法需要经过验证。
Phương pháp này cần được kiểm tra xác minh.
Kết hợp thường gặp
- 验证码
mã xác nhận (OTP)
- 验证身份
xác minh danh tính
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.