Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jiàhèxīqù驾

Nghĩa tiếng Việt

qua đời (cách nói giảm nói tránh)

Âm Hán Việt

giá hạc tây khứ

4 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 馬 (con ngựa)

8 nét

Bộ: 鳥 (con chim)

15 nét

Bộ: 襾 (che, chùm lên)

6 nét

Bộ: 厶 (riêng tư, của riêng mình)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để tỏ lòng tôn kính người đã khuất

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

giá hạc tây khứ

Từng chữ

  • 驾giáđóng ngựa vào xe; xe cộ; chuyến đi của vua
  • 鹤hạcchim hạc, con sếu
  • 西tâyphía tây, phương tây
  • 去khứđi; bỏ; đã qua

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.