Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ chỉ hành động di chuyển như 坐, 赶
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
mã xa
Từng chữ
- 马mãcon ngựa
- 车xacái xe
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa马车 gắn với thời cổ đại hoặc bối cảnh nông thôn truyền thống. Trong văn học, 马车 thường xuất hiện trong truyện lịch sử và cổ tích phương Tây được dịch sang tiếng Trung.
Câu ví dụ
- 古代人用马车代步
Người xưa dùng xe ngựa để di chuyển
- 马车在石板路上发出哒哒声
Xe ngựa phát ra tiếng lộc cộc trên đường đá lát
- 王子坐马车来到城堡
Hoàng tử ngồi xe ngựa đến lâu đài
- 现在有些地方还保留马车旅游
Hiện nay một số nơi vẫn giữ dịch vụ du lịch xe ngựa
Kết hợp thường gặp
- 坐马车
ngồi xe ngựa
- 驾马车
đánh xe ngựa
- 马车夫
người đánh xe ngựa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.