Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ đứng trước động từ để miêu tả thái độ làm việc thiếu cẩn thận
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
mã hổ
Từng chữ
- 马mãcon ngựa
- 虎hổcon hổ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'马虎' là một từ thú vị, kết hợp từ 'mã' (ngựa) và 'hổ' (con hổ), có nguồn gốc từ câu chuyện về một họa sĩ vẽ cả ngựa lẫn hổ nên không ra gì. Từ đó trở thành nghĩa 'qua loa, không cẩn thận'. Dạng láy '马马虎虎' có nghĩa 'tạm ổn, trung bình'.
Câu ví dụ
- 他做事很马虎。
Anh ấy làm việc rất hư cấu.
- 别太马虎了。
Đừng quá xuề xòa.
- 这个字写得太马虎。
Chữ này viết quá ẩu.
Kết hợp thường gặp
- 马马虎虎
tạm được, so so
- 粗心马虎
vô tâm hư cấu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.