Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrạng từ chỉ thời gian: ngay lập tức. 同义词 有 立刻 (lìkè) 和 赶快 (gǎnkuài).
Câu ví dụ
- 我马上来
Tôi đến ngay
- 马上就走
Đi ngay lập tức
- 马上开始
Bắt đầu ngay
- 我马上回去
Tôi về ngay
Kết hợp thường gặp
- 马上
ngay lập tức
- 马上来
đến ngay
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.