Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ cảm giác khứu giác, thường đi với các động từ như ngửi thấy, tỏa ra
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hương vị
Từng chữ
- 香hươnghương, mùi
- 味vịmùi, hương vị
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMô tả mùi thơm của hoa, thực phẩm, v.v.
Câu ví dụ
- 厨房里飘来香味
Hương thơm bay từ bếp
- 这花有很浓的香味
Bông hoa này có hương thơm nồng nàn
- 咖啡的香味很诱人
Hương thơm cà phê rất hấp dẫn
Kết hợp thường gặp
- 浓郁香味
hương thơm nồng
- 散发香味
toả hương thơm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.