Từ vựng tiếng Trung
shǒu*chuàng

Nghĩa tiếng Việt

Thủ sáng — khởi xướng đầu tiên, sáng tạo lần đầu; trở thành người hay tổ chức đầu tiên thực hiện hoặc phát minh ra điều gì.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đầu)

9 nét

Bộ: (dao)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Nhấn mạnh tính tiên phong — làm người đầu tiên; khác với 创造 (sáng tạo — tạo ra điều mới) vì 首创 luôn hàm ý 「trước nhất, chưa ai làm trước」.

Câu ví dụ

  • 他首创了这种教学方法。Tā shǒuchuàng le zhè zhǒng jiāoxué fāngfǎ. thanh 1

    Ông ấy đã khởi xướng đầu tiên phương pháp giảng dạy này.

  • 这项技术由中国首创。Zhè xiàng jìshù yóu Zhōngguó shǒuchuàng. thanh 4

    Công nghệ này do Trung Quốc khởi xướng đầu tiên.

  • 首创精神值得鼓励。Shǒuchuàng jīngshén zhídé gǔlì. thanh 3

    Tinh thần tiên phong sáng tạo đáng được khuyến khích.

  • 他们首创了无纸化办公系统。Tāmen shǒuchuàng le wú zhǐhuà bàngōng xìtǒng. thanh 1

    Họ đã tiên phong tạo ra hệ thống văn phòng không giấy tờ.

Kết hợp thường gặp

  • 首创精神shǒuchuàng jīngshén thanh 3

    tinh thần tiên phong sáng tạo

  • 首创者shǒuchuàng zhě thanh 3

    người khởi xướng đầu tiên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.