Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ mang tân ngữ là một phương pháp, chế độ hoặc tác phẩm mới được tạo ra lần đầu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thủ sáng
Từng chữ
- 首thủđầu; chúa, chủ, trùm
- 创sángmới
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNhấn mạnh tính tiên phong — làm người đầu tiên; khác với 创造 (sáng tạo — tạo ra điều mới) vì 首创 luôn hàm ý 「trước nhất, chưa ai làm trước」.
Câu ví dụ
- 他首创了这种教学方法。
Ông ấy đã khởi xướng đầu tiên phương pháp giảng dạy này.
- 这项技术由中国首创。
Công nghệ này do Trung Quốc khởi xướng đầu tiên.
- 首创精神值得鼓励。
Tinh thần tiên phong sáng tạo đáng được khuyến khích.
- 他们首创了无纸化办公系统。
Họ đã tiên phong tạo ra hệ thống văn phòng không giấy tờ.
Kết hợp thường gặp
- 首创精神
tinh thần tiên phong sáng tạo
- 首创者
người khởi xướng đầu tiên
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.