Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shíwù
zhòngdú

Nghĩa tiếng Việt

ngộ độc thực phẩm

Âm Hán Việt

thực vật trung, trúng độc

4 chữ30 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ăn; đồ ăn; lộc)

9 nét

Bộ: (con trâu; sao Ngưu)

8 nét

Bộ: (nét sổ thẳng)

4 nét

Bộ: (chớ, đừng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong y tế

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thực vật trung, trúng độc

Từng chữ

  • thựcăn; đồ ăn; lộc
  • vậtcon vật; đồ vật
  • trung, trúngở giữa; ở bên trong
  • độcđộc hại

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他因为吃了不干净的东西导致食物中毒。tā yīnwèi chī le bù gānjìng de dōngxi dǎozhì shíwù zhòngdú thanh 1

    Anh ấy bị ngộ độc thực phẩm do ăn đồ không sạch

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.