Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa飞翔 thường dùng trong văn học, thơ ca để chỉ sự tự do, phóng khoáng. Khác với 飞行 (phi hành — bay theo nghĩa kỹ thuật, như máy bay) — 飞翔 mang sắc thái thơ mộng và tự nhiên hơn.
Câu ví dụ
- 鹰在天空中自由飞翔。
Đại bàng tự do bay lượn trên bầu trời.
- 她的梦想是像鸟一样飞翔。
Ước mơ của cô ấy là được bay lượn như chim.
- 这首歌让我感觉心灵在飞翔。
Bài hát này khiến tôi cảm thấy tâm hồn đang tung bay.
- 蝴蝶在花丛中飞翔。
Những con bướm bay lượn giữa khóm hoa.
Kết hợp thường gặp
- 自由飞翔
bay lượn tự do
- 展翅飞翔
dang cánh tung bay
- 在空中飞翔
bay lượn trên không trung
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.