Từ vựng tiếng Trung
fēi*wǎng

Nghĩa tiếng Việt

bay đến (chỗ, nơi)

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bay)

3 nét

Bộ: (bước chân)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho máy bay, chuyến bay bay đến một nơi.

Câu ví dụ

  • 飞机飞往北京Fēijī fēiwǎng Běijīng thanh 1

    Máy bay đến Bắc Kinh.

  • 飞往各地fēiwǎng gèdì thanh 1

    bay đến khắp nơi.

  • 航班飞往上海hángbān fēiwǎng Shànghǎi thanh 2

    Chuyến bay đến Thượng Hải.

  • 飞往家乡fēiwǎng jiāxiāng thanh 1

    bay về quê

Kết hợp thường gặp

  • 飞往北京fēiwǎng Běijīng thanh 1

    bay đến Bắc Kinh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.