Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fēng*cháo

Nghĩa tiếng Việt

phong trào (xã hội), trào lưu

Âm Hán Việt

phong triều

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gió; tục, thói quen; bệnh phong)

4 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, chỉ các xu hướng hoặc phong trào phản kháng có tính chất quần chúng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phong triều

Từng chữ

  • phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
  • triềuthuỷ triều

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 一场学生运动的风潮席卷全国。Yī chǎng xuéshēng yùndòng de fēngcháo xíjuǎn quán guó. thanh 1
  • 近来兴起一股学习汉语的风潮。Jìnlai xīngqǐ yī gǔ xuéxí Hànyǔ de fēngcháo. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.