Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để tả hiện tượng tự nhiên ở vùng khô; khác với 沙尘暴 (bão cát mạnh có hệ thống) — 风沙 dùng hàng ngày, còn 沙尘暴 là hiện tượng thời tiết nghiêm trọng.
Câu ví dụ
- 沙漠地区风沙很大。
Khu vực sa mạc có bão cát rất lớn.
- 风沙遮住了视线。
Gió cát che khuất tầm nhìn.
- 风沙侵蚀了建筑物。
Gió cát bào mòn công trình kiến trúc.
- 为了防风沙,人们种了许多树。
Để chắn gió cát, người ta đã trồng nhiều cây.
Kết hợp thường gặp
- 风沙大
gió cát lớn
- 防风沙
chắn gió cát
- 风沙侵蚀
gió cát bào mòn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.