Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong các câu miêu tả thời tiết, khí hậu vùng hoang mạc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phong sa
Từng chữ
- 风phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
- 沙sacát, bãi cát; khàn, đục
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để tả hiện tượng tự nhiên ở vùng khô; khác với 沙尘暴 (bão cát mạnh có hệ thống) — 风沙 dùng hàng ngày, còn 沙尘暴 là hiện tượng thời tiết nghiêm trọng.
Câu ví dụ
- 沙漠地区风沙很大。
Khu vực sa mạc có bão cát rất lớn.
- 风沙遮住了视线。
Gió cát che khuất tầm nhìn.
- 风沙侵蚀了建筑物。
Gió cát bào mòn công trình kiến trúc.
- 为了防风沙,人们种了许多树。
Để chắn gió cát, người ta đã trồng nhiều cây.
Kết hợp thường gặp
- 风沙大
gió cát lớn
- 防风沙
chắn gió cát
- 风沙侵蚀
gió cát bào mòn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.