Từ vựng tiếng Trung
fēng*shā

Nghĩa tiếng Việt

Phong sa — gió cát, bão cát; hiện tượng gió mang theo cát bụi, thường gặp ở vùng sa mạc hoặc khô hạn.

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gió)

4 nét

Bộ: (nước)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để tả hiện tượng tự nhiên ở vùng khô; khác với 沙尘暴 (bão cát mạnh có hệ thống) — 风沙 dùng hàng ngày, còn 沙尘暴 là hiện tượng thời tiết nghiêm trọng.

Câu ví dụ

  • 沙漠地区风沙很大。Shāmò dìqū fēngshā hěn dà. thanh 1

    Khu vực sa mạc có bão cát rất lớn.

  • 风沙遮住了视线。Fēngshā zhēzhù le shìxiàn. thanh 1

    Gió cát che khuất tầm nhìn.

  • 风沙侵蚀了建筑物。Fēngshā qīnshí le jiànzhùwù. thanh 1

    Gió cát bào mòn công trình kiến trúc.

  • 为了防风沙,人们种了许多树。Wèile fáng fēngshā, rénmen zhòng le xǔduō shù. thanh 4

    Để chắn gió cát, người ta đã trồng nhiều cây.

Kết hợp thường gặp

  • 风沙大fēngshā dà thanh 1

    gió cát lớn

  • 防风沙fáng fēngshā thanh 2

    chắn gió cát

  • 风沙侵蚀fēngshā qīnshí thanh 1

    gió cát bào mòn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.