Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
pín*lǜ

Nghĩa tiếng Việt

Tần suất — tần số; tần suất; mức độ thường xuyên.

Âm Hán Việt

tần luật

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trang giấy)

12 nét

Bộ: (đen)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ đứng sau các từ chỉ hoạt động hoặc làm chủ ngữ để nói về mức độ lặp lại

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tần luật

Từng chữ

  • tầnthường; sự lặp lại
  • luậtnoi theo; quản lãnh

Tầng từ vựng

Từ mượn (phiên âm)

Dùng trong kỹ thuật (tần số sóng) hoặc thống kê (mức độ thường xuyên).

Câu ví dụ

  • 这个词的使用频率很高。Zhège cí de shǐyòng pínlǜ hěn gāo. thanh 4

    Tần suất sử dụng từ này rất cao.

  • 调整呼吸频率。Tiáozhěng hūxī pínlǜ. thanh 2

    Điều chỉnh nhịp thở.

  • 高频声音很刺耳。Gāopín shēngyīn hěn cì'ěr. thanh 1

    Âm thanh tần số cao rất chói tai.

Kết hợp thường gặp

  • 使用频率
  • 高频

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.