Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa预约 nhấn mạnh việc hẹn trước bằng cách thông báo, đặt chỗ. Tương tự 预订 (dự đặt — đặt trước đồ vật, vé) nhưng 预约 thiên về hẹn gặp người hoặc dịch vụ (bác sĩ, nhà hàng), 预订 thiên về đặt hàng hóa, vé.
Câu ví dụ
- 看病需要提前预约
Khám bệnh cần đặt lịch hẹn trước
- 我已经预约了明天下午三点
Tôi đã đặt lịch vào 3 giờ chiều ngày mai rồi
- 这家餐厅需要提前预约才能入座
Nhà hàng này cần đặt trước mới có chỗ ngồi
- 他通过网络预约了机票
Anh ấy đã đặt vé máy bay qua mạng
Kết hợp thường gặp
- 提前预约
đặt lịch hẹn trước
- 网上预约
đặt hẹn online
- 预约系统
hệ thống đặt hẹn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.