Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng khi đặt lịch hẹn trước với bác sĩ, dịch vụ hoặc cuộc gặp mặt
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dự ước
Từng chữ
- 预dựsẵn, có trước, làm trước; tham gia, dự
- 约ướcthắt, bó; đại lược, chừng, khoảng; giao ước, ước hẹn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa预约 nhấn mạnh việc hẹn trước bằng cách thông báo, đặt chỗ. Tương tự 预订 (dự đặt — đặt trước đồ vật, vé) nhưng 预约 thiên về hẹn gặp người hoặc dịch vụ (bác sĩ, nhà hàng), 预订 thiên về đặt hàng hóa, vé.
Câu ví dụ
- 看病需要提前预约
Khám bệnh cần đặt lịch hẹn trước
- 我已经预约了明天下午三点
Tôi đã đặt lịch vào 3 giờ chiều ngày mai rồi
- 这家餐厅需要提前预约才能入座
Nhà hàng này cần đặt trước mới có chỗ ngồi
- 他通过网络预约了机票
Anh ấy đã đặt vé máy bay qua mạng
Kết hợp thường gặp
- 提前预约
đặt lịch hẹn trước
- 网上预约
đặt hẹn online
- 预约系统
hệ thống đặt hẹn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.