Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
yù*bèi预

Nghĩa tiếng Việt

chuẩn bị, dự bị

Âm Hán Việt

dự bị

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 页 (trang giấy)

13 nét

Bộ: 夂 (đi theo sau)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường dùng để chỉ việc chuẩn bị sẵn sàng về mặt vật chất hoặc tinh thần cho một hoạt động sắp tới

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

dự bị

Từng chữ

  • 预dựsẵn, có trước, làm trước; tham gia, dự
  • 备bịcó đủ, hoàn toàn; sửa soạn, sắp sẵn; đề phòng, phòng trước; trang bị, thiết bị

Tầng từ vựng

Chuẩn bị, hoặc đội dự bị. Trang trọng hơn 准备. Thường dùng trong quân sự, thể thao.

Câu ví dụ

    Kết hợp thường gặp

    • 预备
    • 预备队
    • 预备会议
    • 预备期

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.