Từ vựng tiếng Trung
yù*bèi

Nghĩa tiếng Việt

chuẩn bị, dự bị

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trang giấy)

13 nét

Bộ: (đi theo sau)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

động từ / tính từ

Chuẩn bị, hoặc đội dự bị. Trang trọng hơn 准备. Thường dùng trong quân sự, thể thao.

Câu ví dụ

    Kết hợp thường gặp

    • 预备 thanh 5
    • 预备队 thanh 5
    • 预备会议 thanh 5
    • 预备期 thanh 5

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.