Từ vựng tiếng Trung
gù*jí

Nghĩa tiếng Việt

quan tâm, chú ý, lo tới

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trang giấy, trang sách)

10 nét

Bộ: (lại, nữa)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

Chú ý hoặc quan tâm đến.

Câu ví dụ

  • 做事要顾及别人的感受。Zuòshì yào gùjí biérén de gǎnshòu. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 顾及面子 thanh 5
  • 顾及他人 thanh 5
  • 无所顾及 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.