Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCấu trúc 顾不上+动词 diễn tả không đủ thời gian/điều kiện để làm gì; nhấn mạnh do khách quan (bận, gấp) chứ không phải do không muốn.
Câu ví dụ
- 太忙了,顾不上吃饭。
Bận quá, không kịp ăn cơm.
- 她顾不上自己,一心照顾孩子。
Cô ấy không kịp lo cho bản thân, dồn lòng chăm sóc con.
- 紧急情况下,顾不上礼节。
Trong tình huống khẩn cấp, không kịp để ý lễ nghi.
- 他忙着做报告,顾不上休息。
Anh ấy bận làm báo cáo, không kịp nghỉ ngơi.
Kết hợp thường gặp
- 顾不上吃饭
không kịp ăn cơm
- 顾不上休息
không kịp nghỉ ngơi
- 顾不上照顾
không kịp chăm sóc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.