Từ vựng tiếng Trung
shùn*biàn

Nghĩa tiếng Việt

thuận tiện — nhân tiện, tiện thể; làm gì đó trong lúc đang làm việc khác

2 chữ18 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

顺便 đứng trước động từ hoặc ở đầu câu/mệnh đề. Gần nghĩa với 顺手 (shùnshǒu) nhưng 顺便 thiên về 'nhân dịp đó', còn 顺手 thiên về 'tay đang làm thì làm luôn'.

Câu ví dụ

  • 我去超市,顺便帮你买点东西Wǒ qù chāoshì, shùnbiàn bāng nǐ mǎi diǎn dōngxi thanh 3

    Tôi đi siêu thị, tiện thể mua đồ giúp bạn

  • 你去图书馆的时候,顺便还这本书Nǐ qù túshūguǎn de shíhou, shùnbiàn huán zhè běn shū thanh 3

    Khi bạn đến thư viện, tiện thể trả cuốn sách này

  • 他顺便提到了这件事Tā shùnbiàn tídào le zhè jiàn shì thanh 1

    Anh ấy tiện thể đề cập đến chuyện này

  • 顺便问一下,你什么时候有空?Shùnbiàn wèn yīxià, nǐ shénme shíhou yǒu kòng? thanh 4

    Tiện thể hỏi một chút, bạn khi nào rảnh?

Kết hợp thường gặp

  • 顺便一提shùnbiàn yī tí thanh 4

    tiện đây đề cập

  • 顺便说一句shùnbiàn shuō yī jù thanh 4

    tiện đây nói một câu

  • 顺便带上shùnbiàn dài shàng thanh 4

    tiện thể mang theo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.