Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước động từ để chỉ hành động làm nhân tiện khi đang thực hiện việc khác
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
thuận tiện
Từng chữ
- 顺thuậnsuôn sẻ; thuận theo, hàng phục; thuận, xuôi
- 便tiệnthuận lợi, thuận tiện; ỉa, đái; phân, nước giải; liền, bèn, làm ngay
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa顺便 đứng trước động từ hoặc ở đầu câu/mệnh đề. Gần nghĩa với 顺手 (shùnshǒu) nhưng 顺便 thiên về 'nhân dịp đó', còn 顺手 thiên về 'tay đang làm thì làm luôn'.
Câu ví dụ
- 我去超市,顺便帮你买点东西
Tôi đi siêu thị, tiện thể mua đồ giúp bạn
- 你去图书馆的时候,顺便还这本书
Khi bạn đến thư viện, tiện thể trả cuốn sách này
- 他顺便提到了这件事
Anh ấy tiện thể đề cập đến chuyện này
- 顺便问一下,你什么时候有空?
Tiện thể hỏi một chút, bạn khi nào rảnh?
Kết hợp thường gặp
- 顺便一提
tiện đây đề cập
- 顺便说一句
tiện đây nói một câu
- 顺便带上
tiện thể mang theo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.