Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước số từ hoặc động từ để biểu thị giới hạn tối đa của sự việc
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
đỉnh đa
Từng chữ
- 顶đỉnhđỉnh đầu; chỗ cao nhất
- 多đanhiều
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaLuôn đứng ở đầu câu hoặc trước con số/mức độ để giới hạn; có sắc thái nhẹ nhàng hơn 最多 trong ngữ cảnh nói chuyện hàng ngày.
Câu ví dụ
- 他顶多等你十分钟。
Anh ấy chờ bạn nhiều nhất là mười phút.
- 这件事顶多花两天。
Việc này tốn nhiều nhất là hai ngày.
- 顶多损失一点钱。
Nhiều nhất là mất một chút tiền.
- 他顶多是个普通人。
Anh ta nhiều nhất cũng chỉ là người bình thường.
Kết hợp thường gặp
- 顶多一个小时
nhiều nhất một tiếng
- 顶多两次
nhiều nhất hai lần
- 顶多算是
nhiều nhất cũng chỉ coi là
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.