Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dǐnglóu顶

Nghĩa tiếng Việt

tầng trên cùng của tòa nhà

Âm Hán Việt

đỉnh lâu

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 頁 (tờ giấy, trang giấy)

8 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ tầng cao nhất trong một tòa nhà nhiều tầng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đỉnh lâu

Từng chữ

  • 顶đỉnhđỉnh đầu; chỗ cao nhất
  • 楼lâucái lầu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他住在顶楼。Tā zhù zài dǐnglóu thanh 1

    Anh ấy sống ở tầng trên cùng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.