Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jū*gōng

Nghĩa tiếng Việt

Cúi đầu, cúi chào (thể hiện sự tôn trọng)

Âm Hán Việt

cúc cung

2 chữ27 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (da)

15 nét

Bộ: (thân thể)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp, khi muốn chỉ đối tượng hướng tới phải dùng cấu trúc giới từ đứng trước

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cúc cung

Từng chữ

  • cúcquả bóng da; nuôi nấng; cong, khom
  • cungthân thể, mình

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hành động thể hiện sự tôn trọng, xin lỗi hoặc cảm ơn trong văn hóa Á Đông.

Câu ví dụ

  • 他向老师鞠躬Tā xiàng lǎoshī jūgōng thanh 1

    Anh ấy cúi chào thầy giáo

  • 鞠躬致谢jūgōng zhìxiè thanh 1

    Cúi đầu cảm ơn

  • 深深鞠躬shēnshēn jūgōng thanh 1

    Cúi đầu sâu

Kết hợp thường gặp

  • 鞠躬道歉jūgōng dàoqiàn thanh 1

    Cúi đầu xin lỗi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.