Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHành động thể hiện sự tôn trọng, xin lỗi hoặc cảm ơn trong văn hóa Á Đông.
Câu ví dụ
- 他向老师鞠躬
Anh ấy cúi chào thầy giáo
- 鞠躬致谢
Cúi đầu cảm ơn
- 深深鞠躬
Cúi đầu sâu
Kết hợp thường gặp
- 鞠躬道歉
Cúi đầu xin lỗi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.