Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gémìngjiā革

Nghĩa tiếng Việt

nhà cách mạng

Âm Hán Việt

cách mệnh, mạng gia

3 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 革 (thay đổi; da thú đã cạo lông; bỏ đi, bãi đi)

9 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

8 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ người có tư tưởng và đóng góp cho cách mạng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cách mệnh, mạng gia

Từng chữ

  • 革cáchthay đổi; da thú đã cạo lông; bỏ đi, bãi đi
  • 命mệnh, mạngmạng; lời sai khiến
  • 家gianhà; tiếng vợ gọi chồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.