Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
fēi*cháng

Nghĩa tiếng Việt

cực kỳ, rất

Âm Hán Việt

phi thường

2 chữ19 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (không)

8 nét

Bộ: (khăn)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Là phó từ chỉ mức độ, luôn đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý để bổ nghĩa

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

phi thường

Từng chữ

  • phikhông phải; châu Phi
  • thườngthông thường, bình thường

Tầng từ vựng

非常 là phó từ chỉ mức độ cao, nhấn mạnh hơn 很.

Câu ví dụ

  • 这本书非常好。Zhè běn shū fēicháng hǎo. thanh 4
  • 我非常喜欢吃中国菜。Wǒ fēicháng xǐhuan chī Zhōngguó cài. thanh 3
  • 今天天气非常好。Jīntiān tiānqì fēicháng hǎo. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 非常好fēicháng hǎo thanh 1
  • 非常感谢fēicháng gǎnxiè thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.