Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Là phó từ chỉ mức độ, luôn đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý để bổ nghĩa
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
phi thường
Từng chữ
- 非phikhông phải; châu Phi
- 常thườngthông thường, bình thường
Tầng từ vựng
非常 là phó từ chỉ mức độ cao, nhấn mạnh hơn 很.
Câu ví dụ
- 这本书非常好。
- 我非常喜欢吃中国菜。
- 今天天气非常好。
Kết hợp thường gặp
- 非常好
- 非常感谢
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.