Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ/tính từ chỉ sự kinh ngạc, chấn động mạnh mẽ trước một sự việc. Thường dùng cho tin tức, sự kiện mang tác động lớn.
Câu ví dụ
- 这个消息震惊了全世界
Tin này chấn động toàn thế giới
- 震惊世界的悲剧
Bi kịch gây chấn động toàn cầu
- 这个决定令人震惊
Quyết định này gây khiếp đảm
Kết hợp thường gặp
- 震惊世界
- 震惊全国
- 令人震惊
- 深感震惊
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.