Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ và có thể đi sau các phó từ chỉ mức độ như rất, vô cùng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
chấn kinh
Từng chữ
- 震chấnsét đánh; quẻ Chấn (ngưỡng bồn) trong Kinh Dịch:; - 2 vạch trên đứt, tượng Lôi (sấm); - tượng trưng: con trai trưởng, hành Mộc, tuổi Mão, hướng Đông
- 惊kinhkinh động; kinh sợ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ/tính từ chỉ sự kinh ngạc, chấn động mạnh mẽ trước một sự việc. Thường dùng cho tin tức, sự kiện mang tác động lớn.
Câu ví dụ
- 这个消息震惊了全世界
Tin này chấn động toàn thế giới
- 震惊世界的悲剧
Bi kịch gây chấn động toàn cầu
- 这个决定令人震惊
Quyết định này gây khiếp đảm
Kết hợp thường gặp
- 震惊世界
- 震惊全国
- 令人震惊
- 深感震惊
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.