Từ vựng tiếng Trung
léi*tóng

Nghĩa tiếng Việt

trùng lặp, giống hệt (thường mang nghĩa tiêu cực: sao chép)

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mưa)

13 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mang nghĩa tiêu cực — ám chỉ sự sao chép, thiếu sáng tạo.

Câu ví dụ

  • 这两个方案太雷同了Zhè liǎng gè fāngàn tài léitóng le thanh 4

    Hai phương án này quá giống nhau (sao chép)

  • 避免内容雷同Bìmiǎn nèiróng léitóng thanh 4

    Tránh nội dung trùng lặp

  • 雷同的作品léitóng de zuòpǐn thanh 2

    tác phẩm sao chép/giống hệt

  • 杜绝雷同dùjué léitóng thanh 4

    chấm dứt sự sao chép

Kết hợp thường gặp

  • 内容雷同nèiróng léitóng thanh 4

    nội dung trùng lặp

  • 避免雷同bìmiǎn léitóng thanh 4

    tránh sự trùng lặp

  • 雷同现象léitóng xiànxiàng thanh 2

    hiện tượng sao chép

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.