Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để chỉ sự trùng lặp, giống nhau một cách thiếu sáng tạo
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
lôi đồng
Từng chữ
- 雷lôisấm
- 同đồngcùng nhau
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang nghĩa tiêu cực — ám chỉ sự sao chép, thiếu sáng tạo.
Câu ví dụ
- 这两个方案太雷同了
Hai phương án này quá giống nhau (sao chép)
- 避免内容雷同
Tránh nội dung trùng lặp
- 雷同的作品
tác phẩm sao chép/giống hệt
- 杜绝雷同
chấm dứt sự sao chép
Kết hợp thường gặp
- 内容雷同
nội dung trùng lặp
- 避免雷同
tránh sự trùng lặp
- 雷同现象
hiện tượng sao chép
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.