Từ vựng tiếng Trung
líng*jiàn

Nghĩa tiếng Việt

bộ phận, chi tiết

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mưa)

13 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: bộ phận, chi tiết

Câu ví dụ

  • 这是零件Zhè shì 零件 thanh 4

    Đây là bộ phận

  • 我喜欢零件Wǒ xǐhuān 零件 thanh 3

    Tôi thích 零件

  • 有零件Yǒu 零件 thanh 3

    Có 零件

  • 没有零件Méiyǒu 零件 thanh 2

    Không có 零件

Kết hợp thường gặp

  • 很零件很 零件 thanh 5

    很 零件

  • 非常零件非常 零件 thanh 5

    非常 零件

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.