Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa隔壁 chỉ vị trí ngay kề bên, cách một vách tường. Dùng cho nhà, phòng, hoặc người ở gần. Cũng dùng ẩn dụ cho 'bên cạnh' trong ngữ cảnh trừu tượng.
Câu ví dụ
- 我住在隔壁房间
Tôi ở trong phòng kế bên
- 隔壁的邻居很友好
Hàng xóm kế bên rất thân thiện
- 他们在隔壁教室上课
Họ đang học trong lớp học kế bên
- 我们可以听到隔壁的音乐声
Chúng ta có thể nghe thấy tiếng nhạc từ bên cạnh
- 隔壁商店卖的面包很好吃
Cửa hàng kế bên bán bánh mì rất ngon
Kết hợp thường gặp
- 隔壁邻居
hàng xóm
- 隔壁房间
phòng kế bên
- 隔壁班
lớp bên cạnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.