Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ nơi chốn, thường đứng độc lập làm trạng ngữ hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ người
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Âm Hán Việt
cách bích
Từng chữ
- 隔cáchngăn ra
- 壁bíchbức tường, bức vách, thành; dựng đứng, thẳng đứng; sao Bích (một trong Nhị thập bát tú)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa隔壁 chỉ vị trí ngay kề bên, cách một vách tường. Dùng cho nhà, phòng, hoặc người ở gần. Cũng dùng ẩn dụ cho 'bên cạnh' trong ngữ cảnh trừu tượng.
Câu ví dụ
- 我住在隔壁房间
Tôi ở trong phòng kế bên
- 隔壁的邻居很友好
Hàng xóm kế bên rất thân thiện
- 他们在隔壁教室上课
Họ đang học trong lớp học kế bên
- 我们可以听到隔壁的音乐声
Chúng ta có thể nghe thấy tiếng nhạc từ bên cạnh
- 隔壁商店卖的面包很好吃
Cửa hàng kế bên bán bánh mì rất ngon
Kết hợp thường gặp
- 隔壁邻居
hàng xóm
- 隔壁房间
phòng kế bên
- 隔壁班
lớp bên cạnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.