Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là cụm động từ mang tính khẩu ngữ, thường làm vị ngữ biểu thị thái độ không có chính kiến
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tuỳ đại lựu
Từng chữ
- 随tuỳtuỳ theo; đời nhà Tuỳ
- 大đạito, lớn
- 溜lựutrượt, lướt; nhẵn
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ mang sắc thái nhẹ tiêu cực (thiếu cá tính, phụ thuộc số đông).
Câu ví dụ
- 别随大溜,要有自己的看法
Đừng theo đám đông, phải có quan điểm riêng
- 很多人只是随大溜
Rất nhiều người chỉ theo xu hướng chung
- 随大溜并不总是对的
Theo đám đông không luôn đúng
- 他喜欢随大溜做决定
Hắn thích theo đám đông khi quyết định
Kết hợp thường gặp
- 随大溜做
theo đám đông làm
- 别随大溜
đừng theo đám đông
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.