Từ vựng tiếng Trung
suí*dà*liù

Nghĩa tiếng Việt

theo xu hướng chung, làm theo đám đông

3 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất, đồi)

11 nét

Bộ: (to lớn)

3 nét

Bộ: (nước)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ mang sắc thái nhẹ tiêu cực (thiếu cá tính, phụ thuộc số đông).

Câu ví dụ

  • 别随大溜,要有自己的看法Bié suídàliū, yào yǒu zìjǐ de kànfǎ thanh 2

    Đừng theo đám đông, phải có quan điểm riêng

  • 很多人只是随大溜Hěnduō rén zhǐshì suídàliū thanh 3

    Rất nhiều người chỉ theo xu hướng chung

  • 随大溜并不总是对的Suídàliū bìng bùshì duì de thanh 2

    Theo đám đông không luôn đúng

  • 他喜欢随大溜做决定Tā xǐhuān suídàliū zuò juédìng thanh 1

    Hắn thích theo đám đông khi quyết định

Kết hợp thường gặp

  • 随大溜做suídàliū zuò thanh 2

    theo đám đông làm

  • 别随大溜bié suídàliū thanh 2

    đừng theo đám đông

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.