Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ hoặc trạng ngữ để miêu tả tính chất trang nghiêm, to lớn của nghi lễ, hội nghị
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
long trọng
Từng chữ
- 隆longlong trọng; hưng thịnh
- 重trọngnặng; coi trọng, kính trọng; chuộng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho các sự kiện, lễ kỷ niệm, nghi thức quan trọng.
Câu ví dụ
- 这是一个隆重的仪式
Đây là một nghi thức trang trọng
- 我们要隆重地欢迎客人
Chúng ta cần chào đón khách một cách trang trọng
- 婚礼举行得很隆重
Đám cưới được tổ chức rất trang trọng
- 隆重庆祝国庆节
Long trọng kỷ niệm ngày Quốc khánh
Kết hợp thường gặp
- 隆重举行
tổ chức trang trọng
- 隆重开幕
khai mạc trang trọng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.