Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ loại bỏ vật gì đó, hoặc làm giới từ mang nghĩa ngoại trừ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Giới từ 介词
Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.
Âm Hán Việt
trừ khứ
Từng chữ
- 除trừthềm; loại bỏ, phép trừ
- 去khứđi; bỏ; đã qua
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ việc loại bỏ hoặc 'ngoài ra'. Có cấu trúc '除去...之外' (ngoài... ra).
Câu ví dụ
- 除去这个原因
Trừ nguyên nhân này
- 除去成本
Trừ chi phí
- 除去他之外
Ngoài anh ấy ra
- 除去杂质
Loại bỏ tạp chất
Kết hợp thường gặp
- 除去之后
sau khi loại bỏ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.