Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词Danh từ名词
Có thể làm động từ mang tân ngữ hoặc làm danh từ chỉ sự ràng buộc, giới hạn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hạn chế
Từng chữ
- 限hạngiới hạn; bậc cửa
- 制chếlàm, chế tạo; chế độ; hạn chế, ngăn cấm
Tầng từ vựng
Có thể là động từ (hạn chế) hoặc danh từ (sự giới hạn, điều khoản hạn chế).
Câu ví dụ
- 公司限制每个员工只能请三天假。
- 这个政策对消费者有很多限制。
Kết hợp thường gặp
- 限制人数
- 时间限制
- 没有限制
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.