Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa陆军 là một trong ba quân chủng chính: 陆军 (lục quân), 海军 (hải quân), 空军 (không quân). Trong quân đội hiện đại Trung Quốc còn có 火箭军 (tên lửa) và 战略支援部队. Tổng hợp: 三军 (ba quân).
Câu ví dụ
- 陆军是一个国家军事力量的重要组成部分。
Lục quân là bộ phận quan trọng của sức mạnh quân sự một quốc gia.
- 他在陆军服役了五年。
Anh ấy phục vụ trong lục quân năm năm.
- 陆军和海军联合举行了军事演习。
Lục quân và hải quân đã cùng tổ chức cuộc diễn tập quân sự.
- 现代陆军装备了大量先进武器。
Lục quân hiện đại được trang bị lượng lớn vũ khí tiên tiến.
Kết hợp thường gặp
- 陆军部队
đơn vị lục quân
- 陆军司令
tư lệnh lục quân
- 海陆空军
hải lục không quân
- 陆军士兵
binh sĩ lục quân
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.